Cập nhật bảng giá hồ tiêu đen khô mới nhất hôm nay của các tỉnh Tây Nguyên: Đắk Nông, TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk, TP Pleiku Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Di Linh Lâm Đồng.
Mục lục bài viết
- Giá Hồ Tiêu đen khô hôm nay
- Giá tiêu tươi xanh hôm nay
- Giá tiêu thế giới mới nhất
- Dự báo giá tiêu năm 2026 có tăng hay không?
Giá Hồ Tiêu đen khô hôm nay 19/4/2026
Giá tiêu hôm nay được Giacaphe24h.com cập nhật ngày 19 tháng 4 năm 2026, giao động từ 139,000 – 141.000…
| Khu vực | Giá (VND/KG) |
| Đắk Nông | 140.500 – 141.000 |
| Đắk Lắk | 140.500 – 141.000 |
| Gia Lai | 139.500 – 140.000 |
| Bình Phước | 139.000 – 140.000 |
| Lâm Đồng | 138.500 – 139.000 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 139.500 – 140.000 |
Lưu ý: Giá hồ tiêu trong ngày chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng khu vực địa phương, đại lý, chất lượng tiêu…Hôm nay bạn bán tiêu giá bao nhiêu? Vui lòng bình luận, để mọi người cùng biết.
Giá tiêu tươi xanh hôm nay bao nhiêu 1kg
Hiện tại giá tiêu tươi chùm đẹp loại 1, đang dao động từ 100.000đ-150.000đ/1kg. Đây là giá tiêu tươi hái lựa, chùm đẹp; đối với tiêu xô, giá có thể thấp hơn.
Trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Tiktok…), giá tiêu xanh đang ổn định trong khoảng 100.000 – 135.000 đ/kg.
Để có thể bán Tiêu tươi được giá, phải đảm bảo tiêu nguyên chùm, hạt căng mọng, màu xanh mướt, không bị thâm đen hay rụng hạt. Tiêu tươi sau khi hái chỉ giữ được độ ngon nhất trong 3-5 ngày ở điều kiện thường, vì thế giá tiêu xanh cũng khá cao, nếu so với tiêu phơi khô.
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, ví dụ như đầu mùa hoặc cuối mùa.
- Giá tiêu xanh có thể biến động theo sự thay đổi của giá tiêu khô.
Giá tiêu thế giới trực tuyến mới nhất 19/4/2026
| Khu vực / Loại tiêu | Giá USD/Tấn | Biến Động | Đổi ra VNĐ/Kg |
| Indonesia – Tiêu đen (Lampung) | 7,043 | -0.27% | 187.593 |
| Indonesia – Tiêu trắng (Muntok) | 9,279 | -0.27% | 247.122 |
| Brazil – Tiêu đen ASTA 570 | 6,150 | 0,00% | 157.814 |
| Malaysia – Tiêu đen ASTA | 9.100 | 0,00% | 239.412 |
| Malaysia – Tiêu trắng ASTA | 12.100 | 0,00% | 318.339 |
| Việt Nam – Tiêu đen 500 g/l | 6,100 | 1.64% | 158.040 |
| Việt Nam – Tiêu đen 550 g/l | 6,200 | 1.61% | 160.674 |
| Việt Nam – Tiêu trắng ASTA | 9,000 | 1.11% | 234.426 |
Ngoài ra, còn có giá tiêu tại thị trường Ấn Độ, giá tại đây thường cao hơn giá xuất khẩu thế giới và biến động theo nhu cầu trong nước thay vì theo sát sàn giao dịch quốc tế. Vì phần lớn lượng hồ tiêu mà họ tiêu thụ là do chính họ sản xuất được.
| Loại | Giá (Rupee/tạ) | Quy đổi (VND/Kg) |
|---|---|---|
| Tiêu đen (Black Pepper) | 69,300 | ~ 201,573 |
| Tiêu đen đã phân loại (Garbled) | 71,500 | ~ 207,391 |
Các yếu tố ảnh hưởng giá bán hồ tiêu
Diêm độ (Độ zem): Là trọng lượng của hạt tiêu trên một đơn vị thể tích cố định, thường được tính bằng gram/lít (g/l).
Chỉ số này phản ánh độ chắc, mẩy và độ chín của hạt tiêu. Hạt càng nặng (độ zem càng cao) thì hàm lượng tinh dầu và dưỡng chất bên trong càng lớn.
Cách tính giá tiêu khô dựa trên độ zem
Trong thực tế mua bán tại vườn hoặc đại lý, giá tiêu sẽ tỷ lệ thuận với độ zem:
- Mức tiêu chuẩn: Thông thường là 500 g/l. Đây là mức căn bản để tính giá niêm yết hàng ngày.
- Hàng chất lượng cao: Các mức như 550 g/l, 580 g/l, hoặc 600 g/l sẽ có giá bán cao hơn nhiều so với giá tiêu chuẩn.
Ngoài độ zem, người mua còn căn cứ vào 2 yếu tố phụ để trừ bớt giá (khấu trừ):
- Độ ẩm: Tiêu chuẩn xuất khẩu thường yêu cầu độ ẩm khoảng 12 – 13%. Nếu tiêu còn ướt hơn, người mua sẽ trừ trọng lượng.
- Tạp chất: Bao gồm cuống, lá, bụi đất hoặc hạt lép. Tỷ lệ tạp chất cho phép thường dưới 1%.
Dự báo giá tiêu năm 2026 có tăng hay không?
Nhận định thị trường hồ tiêu đang bước vào chu kỳ tăng giá mới nhờ các yếu tố như:
Nguồn cung sụt giảm: Sản lượng hồ tiêu toàn cầu năm 2026 dự báo giảm mạnh từ 15–20% do diện tích canh tác thu hẹp và thời tiết bất lợi, sâu bệnh. Lượng tồn kho tại các nước xuất khẩu lớn như Việt Nam và Indonesia hiện đang ở mức thấp nhất trong nhiều năm.
Kim ngạch xuất khẩu kỷ lục: Tính đến cuối năm 2025, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đã vượt mốc 1,33 tỷ USD, xác lập kỷ lục mới về giá trị dù lượng xuất khẩu có thể không tăng mạnh.
Kỳ vọng giá: Nhiều chuyên gia dự báo trong năm 2026, giá tiêu có thể tiếp tục chinh phục các cột mốc mới, thậm chí hướng tới ngưỡng 200.000 đồng/kg nếu tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài. (Thông tin chí mang tính tham khảo).